互补
hùbǔ HSK6
Nghĩa
bổ sung cho nhau, tương hỗ
动/形
“两国经济结构互补性强。”
Liǎng guó jīngjì jiégòu hùbǔ xìng qiáng.Cơ cấu kinh tế hai nước có tính bổ sung cho nhau mạnh mẽ.