斡旋
wòxuán HSK6
Nghĩa
trung gian điều đình, xoay xở hòa giải
动
“第三方积极斡旋,帮助双方达成协议。”
Dìsānfāng jījí wòxuán, bāngzhù shuāngfāng dáchéng xiéyì.Bên thứ ba tích cực điều đình, giúp hai bên đạt được thỏa thuận.