让步
ràngbù HSK6
Nghĩa
nhượng bộ, lùi bộ
动/名
“没有一方愿意率先让步。”
Méiyǒu yī fāng yuànyì shuàixiān ràngbù.Không có bên nào muốn nhượng bộ trước.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“没有一方愿意率先让步。”
Méiyǒu yī fāng yuànyì shuàixiān ràngbù.Không có bên nào muốn nhượng bộ trước.
Đang tải...