Từ vựng HSK6

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

明志

míng zhì HSK6

Nghĩa

minh chí — làm rõ chí hướng, tâm nguyện 动

“古人以淡泊明志,提醒世人不忘初心、坚守理想。”
Gǔrén yǐ dànbó míng zhì, tíxǐng shìrén bù wàng chūxīn, jiānshǒu lǐxiǎng.
Người xưa dùng đạm bạc để minh chí, nhắc nhở người đời không quên bản tâm, giữ vững lý tưởng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...