动物
dòngwù HSK2
Nghĩa
động vật, con vật
名
“周末我带孩子去看动物。”
Zhōumò wǒ dài háizi qù kàn dòngwù.Cuối tuần tôi dẫn con đi xem thú.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“周末我带孩子去看动物。”
Zhōumò wǒ dài háizi qù kàn dòngwù.Cuối tuần tôi dẫn con đi xem thú.
Đang tải...