节目
jiémù HSK2
Nghĩa
chương trình, tiết mục
名
“这个电视节目很有意思。”
Zhège diànshì jiémù hěn yǒu yìsi.Chương trình truyền hình này rất thú vị.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这个电视节目很有意思。”
Zhège diànshì jiémù hěn yǒu yìsi.Chương trình truyền hình này rất thú vị.
Đang tải...