差
chà HSK1
Nghĩa
kém, tệ (chất lượng); thiếu, kém (thời gian, số lượng)
形
“我的汉语水平还很差。”
Wǒ de Hànyǔ shuǐpíng hái hěn chà.Trình độ tiếng Trung của tôi còn kém lắm.