Từ vựng HSK1

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

差

chà HSK1

Nghĩa

kém, tệ (chất lượng); thiếu, kém (thời gian, số lượng) 形

“我的汉语水平还很差。”
Wǒ de Hànyǔ shuǐpíng hái hěn chà.
Trình độ tiếng Trung của tôi còn kém lắm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...