Từ vựng HSK1

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

明白

míngbai HSK1

Nghĩa

hiểu, hiểu ra; rõ ràng, dễ hiểu 动

“老师又讲了一遍,我终于明白了。”
Lǎoshī yòu jiǎng le yí biàn, wǒ zhōngyú míngbai le.
Cô giáo giảng lại một lần nữa, cuối cùng tôi cũng hiểu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...