明白
míngbai HSK1
Nghĩa
hiểu, hiểu ra; rõ ràng, dễ hiểu
动
“老师又讲了一遍,我终于明白了。”
Lǎoshī yòu jiǎng le yí biàn, wǒ zhōngyú míngbai le.Cô giáo giảng lại một lần nữa, cuối cùng tôi cũng hiểu.