字典
zìdiǎn HSK2
Nghĩa
từ điển (tra từng chữ Hán)
名
“不认识的字,你可以查字典。”
Bú rènshi de zì, nǐ kěyǐ chá zìdiǎn.Chữ nào không biết thì bạn tra từ điển.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“不认识的字,你可以查字典。”
Bú rènshi de zì, nǐ kěyǐ chá zìdiǎn.Chữ nào không biết thì bạn tra từ điển.
Đang tải...