普通话
pǔtōnghuà HSK2
Nghĩa
tiếng phổ thông (tiếng Trung chuẩn)
名
“他的普通话说得非常标准。”
Tā de pǔtōnghuà shuō de fēicháng biāozhǔn.Anh ấy nói tiếng phổ thông rất chuẩn.