母亲
mǔqīn HSK3
Nghĩa
mẹ, người mẹ (cách nói trang trọng)
名
“我的母亲是一名护士。”
Wǒ de mǔqīn shì yì míng hùshi.Mẹ tôi là một y tá.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我的母亲是一名护士。”
Wǒ de mǔqīn shì yì míng hùshi.Mẹ tôi là một y tá.
Đang tải...