另外
lìngwài HSK3
Nghĩa
cái khác, ngoài ra, thêm nữa (dùng nối ý bổ sung hoặc chỉ đối tượng khác)
代/副/连
“这件衣服太小了,请给我另外一件。”
Zhè jiàn yīfu tài xiǎo le, qǐng gěi wǒ lìngwài yí jiàn.Cái áo này nhỏ quá, cho tôi xin cái khác đi ạ.