Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

另外

lìngwài HSK3

Nghĩa

cái khác, ngoài ra, thêm nữa (dùng nối ý bổ sung hoặc chỉ đối tượng khác) 代/副/连

“这件衣服太小了,请给我另外一件。”
Zhè jiàn yīfu tài xiǎo le, qǐng gěi wǒ lìngwài yí jiàn.
Cái áo này nhỏ quá, cho tôi xin cái khác đi ạ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...