大使馆
dàshǐguǎn HSK3
Nghĩa
đại sứ quán
名
“明天我要去大使馆办签证。”
Míngtiān wǒ yào qù dàshǐguǎn bàn qiānzhèng.Ngày mai tôi phải đến đại sứ quán làm visa.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“明天我要去大使馆办签证。”
Míngtiān wǒ yào qù dàshǐguǎn bàn qiānzhèng.Ngày mai tôi phải đến đại sứ quán làm visa.
Đang tải...