教授
jiàoshòu HSK4
Nghĩa
giáo sư; (động từ) giảng dạy, truyền thụ
名
“王教授明天下午给我们上一节课。”
Wáng jiàoshòu míngtiān xiàwǔ gěi wǒmen shàng yī jié kè.Chiều mai giáo sư Vương sẽ dạy chúng tôi một tiết.