食品
shípǐn HSK3
Nghĩa
thực phẩm, đồ ăn (đã chế biến, đóng gói)
名
“买食品的时候要看清楚生产日期。”
Mǎi shípǐn de shíhou yào kàn qīngchu shēngchǎn rìqī.Khi mua thực phẩm phải xem kỹ ngày sản xuất.