有趣
yǒuqù HSK4
Nghĩa
thú vị, hay, hấp dẫn
形
“这本书写得很有趣,我一天就看完了。”
Zhè běn shū xiě de hěn yǒuqù, wǒ yì tiān jiù kàn wán le.Cuốn sách này viết rất thú vị, tôi đọc một ngày là xong.