| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 形 |
thích hợp, áp dụng được
这个方法很适用。
Phương pháp này rất thích hợp. |
— | |
| 动 |
khen, biểu dương
她被老师表扬了。
Cô ấy được thầy giáo khen. |
— | |
| 形 |
xuất sắc, ưu tú
他是一个优秀的学生。
Cậu ấy là một học sinh xuất sắc. |
— | |
| 动/形 |
chú trọng, kén chọn
中国人送礼很讲究。
Người Trung Quốc rất chú trọng việc tặng quà. |
— | |
| 形 |
tao nhã, thanh lịch, đẹp đẽ
黄金比例赋予建筑优美的外形。
Tỉ lệ vàng mang lại hình dáng tao nhã cho kiến trúc. |
— | |
| 动 |
phù hợp với, đáp ứng (điều kiện, yêu cầu, tiêu chuẩn)
这份工作很符合我的要求。
Công việc này rất phù hợp với yêu cầu của tôi. |
— | |
| 形 |
thú vị, hay, hấp dẫn
这本书写得很有趣,我一天就看完了。
Cuốn sách này viết rất thú vị, tôi đọc một ngày là xong. |
— | |
| 形 |
nổi tiếng, trứ danh
他是一位著名的音乐家。
Ông ấy là một nhà âm nhạc nổi tiếng. |
— | |
| 形 |
tốt, tốt đẹp (thường dùng cho thói quen, môi trường, tình trạng)
他从小就养成了良好的学习习惯。
Cậu ấy đã hình thành thói quen học tập tốt từ nhỏ. |
— | |
| 形 |
xuất sắc, nổi bật
她在这次比赛中表现得非常出色。
Cô ấy đã thể hiện vô cùng xuất sắc trong cuộc thi lần này. |
— | |
| 形 |
thần bí, huyền bí, bí ẩn
他笑了笑,神秘地说:“晚上你就知道了。”
Anh ấy cười cười, bí ẩn nói: "Tối nay cậu sẽ biết thôi." |
— | |
| 动 |
coi thường, khinh thường, xem thường
不要看不起那些做普通工作的人。
Đừng coi thường những người làm công việc bình thường. |
— | |
| 动 |
khen ngợi, ca ngợi, tán dương
他的服务态度受到了顾客的称赞。
Thái độ phục vụ của anh ấy được khách hàng khen ngợi. |
— | |
| 形 |
đơn điệu, tẻ nhạt, nhàm chán
这份工作的内容太单调,我想换一个。
Nội dung công việc này đơn điệu quá, tôi muốn đổi việc khác. |
— | |
| 形 |
tuyệt vời, phi thường, đáng nể
他一个人完成了这么大的项目,真了不起!
Anh ấy một mình hoàn thành dự án lớn như vậy, thật đáng nể! |
— | |
| 动 |
xem nhẹ, coi thường, bỏ qua, lơ là
工作再忙,也不能忽视身体健康。
Công việc bận đến mấy cũng không được xem nhẹ sức khỏe. |
— | |
| 形 |
thiết thực, hữu dụng, dùng được vào việc thật
这本书里的方法很实用,我马上就用上了。
Các phương pháp trong cuốn sách này rất thiết thực, tôi áp dụng được ngay. |
— | |
| 形 |
quý báu, quý giá
这段实习经历对我来说非常宝贵。
Khoảng thời gian thực tập này với tôi vô cùng quý giá. |
— | |
| 名/形 |
(danh) hình mẫu, trường hợp tiêu biểu; (tính) điển hình, tiêu biểu
他是一个典型的工作狂,周末也在加班。
Anh ta là một người nghiện việc điển hình, cuối tuần cũng tăng ca. |
— | |
| 形 |
trọn vẹn, viên mãn, mỹ mãn
这次会议取得了圆满的成功。
Hội nghị lần này đã thành công tốt đẹp. |
— | |
| 动 |
không để tâm, không quan tâm
他不在乎别人的意见。
Anh ấy không để tâm đến ý kiến của người khác. |
— | |
| 形/副 |
kỳ lạ, quái; trách; rất
他的行为很怪异。
Hành vi của anh ấy rất kỳ lạ. |
— | |
| 动 |
thưởng, ban thưởng; thưởng thức, ngắm
他喜欢赏花。
Anh ấy thích ngắm hoa. |
— | |
| 动 |
sao cũng được, không quan trọng
对我来说,这个无所谓。
Đối với tôi, điều này không quan trọng. |
— | |
| 名 |
trong mắt (ai đó)
在老师眼里,你是个好学生。
Trong mắt thầy cô, bạn là học sinh giỏi. |
— | |
| 形 |
ưu tú, tốt, xuất sắc
这家公司的产品质量优良。
Chất lượng sản phẩm của công ty này rất tốt. |
— | |
| 动 |
tán thưởng, khen ngợi, đánh giá cao
老师赞赏他的努力。
Cô giáo khen ngợi sự cố gắng của anh ấy. |
— |
Đang tải...