研究生
yánjiūshēng HSK4
Nghĩa
học viên cao học, nghiên cứu sinh
名
“她明年打算考研究生。”
Tā míngnián dǎsuàn kǎo yánjiūshēng.Năm sau cô ấy định thi cao học.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“她明年打算考研究生。”
Tā míngnián dǎsuàn kǎo yánjiūshēng.Năm sau cô ấy định thi cao học.
Đang tải...