管理
guǎnlǐ HSK3
Nghĩa
quản lý, trông coi, điều hành
动/名
“他负责管理这家饭馆已经五年了。”
Tā fùzé guǎnlǐ zhè jiā fànguǎn yǐjīng wǔ nián le.Anh ấy phụ trách quản lý nhà hàng này đã năm năm rồi.