情况
qíngkuàng HSK3
Nghĩa
tình hình, tình huống, hoàn cảnh
名
“请你先介绍一下这里的情况。”
Qǐng nǐ xiān jièshào yíxià zhèlǐ de qíngkuàng.Bạn giới thiệu qua tình hình ở đây trước nhé.