保证
bǎozhèng HSK3
Nghĩa
bảo đảm, cam đoan; sự bảo đảm
动
“我保证明天早上八点前到公司。”
Wǒ bǎozhèng míngtiān zǎoshang bā diǎn qián dào gōngsī.Tôi cam đoan sáng mai sẽ đến công ty trước tám giờ.