Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

保证

bǎozhèng HSK3

Nghĩa

bảo đảm, cam đoan; sự bảo đảm 动

“我保证明天早上八点前到公司。”
Wǒ bǎozhèng míngtiān zǎoshang bā diǎn qián dào gōngsī.
Tôi cam đoan sáng mai sẽ đến công ty trước tám giờ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...