正式
zhèngshì HSK3
Nghĩa
chính thức; trang trọng, nghiêm túc
形
“参加面试要穿得正式一点。”
Cānjiā miànshì yào chuān de zhèngshì yìdiǎn.Đi phỏng vấn thì nên ăn mặc trang trọng một chút.