汤
tāng HSK3
Nghĩa
canh, súp; nước dùng
名
“妈妈今天做了一锅鸡汤。”
Māma jīntiān zuò le yì guō jītāng.Hôm nay mẹ nấu một nồi canh gà.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“妈妈今天做了一锅鸡汤。”
Māma jīntiān zuò le yì guō jītāng.Hôm nay mẹ nấu một nồi canh gà.
Đang tải...