父亲
fùqīn HSK3
Nghĩa
cha, bố (cách nói trang trọng)
名
“他的父亲是一名中学老师。”
Tā de fùqīn shì yì míng zhōngxué lǎoshī.Cha anh ấy là giáo viên trung học.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他的父亲是一名中学老师。”
Tā de fùqīn shì yì míng zhōngxué lǎoshī.Cha anh ấy là giáo viên trung học.
Đang tải...