访问
fǎngwèn HSK3
Nghĩa
thăm, thăm viếng; phỏng vấn; truy cập (trang web)
动
“上个月他访问了三个国家。”
Shàng gè yuè tā fǎngwèn le sān gè guójiā.Tháng trước ông ấy đã đi thăm ba nước.