证明
zhèngmíng HSK3
Nghĩa
chứng minh, chứng tỏ; giấy chứng nhận
动/名
“这次考试成绩证明他很努力。”
Zhè cì kǎoshì chéngjì zhèngmíng tā hěn nǔlì.Kết quả kỳ thi lần này chứng tỏ cậu ấy rất chăm chỉ.