Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

证明

zhèngmíng HSK3

Nghĩa

chứng minh, chứng tỏ; giấy chứng nhận 动/名

“这次考试成绩证明他很努力。”
Zhè cì kǎoshì chéngjì zhèngmíng tā hěn nǔlì.
Kết quả kỳ thi lần này chứng tỏ cậu ấy rất chăm chỉ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...