美丽
měilì HSK3
Nghĩa
đẹp, xinh đẹp, tươi đẹp
形
“这座城市的夜景非常美丽。”
Zhè zuò chéngshì de yèjǐng fēicháng měilì.Cảnh đêm của thành phố này vô cùng đẹp.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这座城市的夜景非常美丽。”
Zhè zuò chéngshì de yèjǐng fēicháng měilì.Cảnh đêm của thành phố này vô cùng đẹp.
Đang tải...