植物
zhíwù HSK4
Nghĩa
thực vật, cây cối
名
“阳台上种了不少绿色植物。”
Yángtái shang zhòng le bù shǎo lǜsè zhíwù.Trên ban công trồng khá nhiều cây xanh.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“阳台上种了不少绿色植物。”
Yángtái shang zhòng le bù shǎo lǜsè zhíwù.Trên ban công trồng khá nhiều cây xanh.
Đang tải...