| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
gỗ, khúc gỗ; (nghĩa bóng) người chậm chạp, đần độn
这张桌子是用木头做的,很结实。
Cái bàn này làm bằng gỗ, rất chắc chắn. |
— | |
| 名 |
hạt giống; mầm mống (nghĩa bóng)
春天一到,农民就把种子撒进田里。
Xuân về là bà con nông dân gieo hạt giống xuống ruộng. |
— | |
| 动 |
sinh trưởng, lớn lên
植物在春天生长得很快。
Cây cối sinh trưởng rất nhanh vào mùa xuân. |
— | |
| 名 |
thực vật, cây cối
阳台上种了不少绿色植物。
Trên ban công trồng khá nhiều cây xanh. |
— | |
| 名 |
lá, lá cây
秋天到了,树上的叶子都黄了。
Mùa thu đến rồi, lá trên cây đều đã ngả vàng. |
— | |
| 名 |
quả, trái (của cây); thành quả (nghĩa bóng)
秋天到了,树上的果实都熟了。
Mùa thu đến rồi, trái trên cây đều đã chín. |
— | |
|
nở hoa, ra hoa
春天花园里的花开花了。
Hoa trong vườn mùa xuân đã nở. |
— | ||
| 名 |
rừng cây, khu rừng
树林里有很多鸟。
Trong rừng cây có nhiều chim. |
— | |
| 名 |
lá cây
秋天树叶变黄了。
Lá cây chuyển sang màu vàng vào mùa thu. |
— | |
| 名 |
cây thông
松树很高大。
Cây thông rất cao lớn. |
— | |
| 名 |
hoa tươi
她送我一束鲜花。
Cô ấy tặng tôi một bó hoa tươi. |
— |
Đang tải...