表格
biǎogé HSK3
Nghĩa
biểu mẫu, tờ khai, bảng biểu
名
“请先填一下这张表格。”
Qǐng xiān tián yíxià zhè zhāng biǎogé.Mời bạn điền vào tờ khai này trước.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请先填一下这张表格。”
Qǐng xiān tián yíxià zhè zhāng biǎogé.Mời bạn điền vào tờ khai này trước.
Đang tải...