Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

人民币

rénmínbì HSK3

Nghĩa

nhân dân tệ (đồng tiền của Trung Quốc) 名

“我想把美元换成人民币。”
Wǒ xiǎng bǎ měiyuán huàn chéng rénmínbì.
Tôi muốn đổi đô la Mỹ sang nhân dân tệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...