演出
yǎnchū HSK3
Nghĩa
biểu diễn, trình diễn; buổi biểu diễn
动
“今晚的演出七点半开始。”
Jīnwǎn de yǎnchū qī diǎn bàn kāishǐ.Buổi biểu diễn tối nay bắt đầu lúc bảy giờ rưỡi.