Từ vựng HSK4

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

失望

shīwàng HSK4

Nghĩa

thất vọng; mất hy vọng 形

“这次考试没考好,爸爸妈妈很失望。”
Zhè cì kǎoshì méi kǎo hǎo, bàba māma hěn shīwàng.
Lần thi này làm bài không tốt, bố mẹ rất thất vọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...