失望
shīwàng HSK4
Nghĩa
thất vọng; mất hy vọng
形
“这次考试没考好,爸爸妈妈很失望。”
Zhè cì kǎoshì méi kǎo hǎo, bàba māma hěn shīwàng.Lần thi này làm bài không tốt, bố mẹ rất thất vọng.