范围
fànwéi HSK3
Nghĩa
phạm vi, giới hạn
名
“老师告诉我们这次考试的范围。”
Lǎoshī gàosu wǒmen zhè cì kǎoshì de fànwéi.Thầy giáo cho chúng tôi biết phạm vi của kỳ thi lần này.