购物
gòuwù HSK4
Nghĩa
mua sắm, mua đồ
动
“周末我喜欢和朋友一起去购物。”
Zhōumò wǒ xǐhuan hé péngyou yìqǐ qù gòuwù.Cuối tuần tôi thích đi mua sắm cùng bạn bè.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“周末我喜欢和朋友一起去购物。”
Zhōumò wǒ xǐhuan hé péngyou yìqǐ qù gòuwù.Cuối tuần tôi thích đi mua sắm cùng bạn bè.
Đang tải...