| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
miễn phí, không mất tiền
这家咖啡店的无线网是免费的。
Wifi ở quán cà phê này là miễn phí. |
— | |
| 动 |
mua sắm, mua đồ
周末我喜欢和朋友一起去购物。
Cuối tuần tôi thích đi mua sắm cùng bạn bè. |
— | |
| 动 |
giảm giá, bớt giá
这家店的衣服正在打折,比平时便宜多了。
Quần áo ở cửa hàng này đang giảm giá, rẻ hơn ngày thường nhiều. |
— | |
| 名 |
hóa đơn (mua hàng, thanh toán)
请把发票收好,退换商品的时候需要用。
Bạn nhớ giữ kỹ hóa đơn nhé, lúc đổi trả hàng sẽ cần đến. |
— | |
| 动 |
tiết kiệm, dè sẻn (thời gian, tiền bạc, sức lực)
坐地铁能节省不少时间。
Đi tàu điện ngầm tiết kiệm được khá nhiều thời gian. |
— | |
| 名 |
bách hóa, hàng hóa các loại
商店里有很多百货商品。
Trong cửa hàng có nhiều hàng hóa bách hóa. |
— | |
| 名 |
vật quý, bảo bối; quý báu
这块玉石是宝。
Viên ngọc này là bảo vật. |
— | |
| 名 |
đá quý, ngọc quý
她戴着漂亮的宝石项链。
Cô ấy đeo chiếc vòng cổ đá quý đẹp. |
— | |
| 形 |
đồ cũ, hàng second-hand
这辆自行车是二手的。
Chiếc xe đạp này là đồ cũ. |
— | |
| 名 |
giá cao
这个手机的高价让很多人犹豫。
Giá cao của chiếc điện thoại này khiến nhiều người do dự. |
— | |
| 动 |
mua, mua sắm
我打算明天去购买衣服。
Tôi dự định ngày mai đi mua quần áo. |
— | |
|
giảm giá, hạ giá
商店正在降价促销。
Cửa hàng đang giảm giá để khuyến mãi. |
— | ||
| 名 |
hàng hiệu, nhãn hiệu nổi tiếng
这件衣服是名牌儿。
Chiếc áo này là hàng hiệu. |
— | |
| 名 |
giá đặc biệt, giá khuyến mãi
这家店有特价商品。
Cửa hàng này có hàng hóa giá đặc biệt. |
— | |
| 名 |
ngọc, ngọc bích
这块玉很珍贵。
Tấm ngọc này rất quý giá. |
— |
Đang tải...