Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

合格

hégé HSK3

Nghĩa

đạt tiêu chuẩn, đạt yêu cầu, hợp lệ 形

“他的考试成绩终于合格了。”
Tā de kǎoshì chéngjì zhōngyú hégé le.
Cuối cùng thì điểm thi của cậu ấy cũng đạt yêu cầu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...