合格
hégé HSK3
Nghĩa
đạt tiêu chuẩn, đạt yêu cầu, hợp lệ
形
“他的考试成绩终于合格了。”
Tā de kǎoshì chéngjì zhōngyú hégé le.Cuối cùng thì điểm thi của cậu ấy cũng đạt yêu cầu.