抽烟
chōuyān HSK4
Nghĩa
hút thuốc lá
动
“医生建议他别再抽烟了。”
Yīshēng jiànyì tā bié zài chōuyān le.Bác sĩ khuyên anh ấy đừng hút thuốc nữa.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“医生建议他别再抽烟了。”
Yīshēng jiànyì tā bié zài chōuyān le.Bác sĩ khuyên anh ấy đừng hút thuốc nữa.
Đang tải...