缺少
quēshǎo HSK3
Nghĩa
thiếu, không đủ (thiếu người hoặc thứ gì đó)
动
“他工作能力不错,就是缺少经验。”
Tā gōngzuò nénglì búcuò, jiùshì quēshǎo jīngyàn.Năng lực làm việc của anh ấy khá tốt, chỉ là thiếu kinh nghiệm.