设计
shèjì HSK3
Nghĩa
thiết kế; bản thiết kế
动/名
“这座图书馆是一位年轻建筑师设计的。”
Zhè zuò túshūguǎn shì yí wèi niánqīng jiànzhùshī shèjì de.Thư viện này do một kiến trúc sư trẻ thiết kế.