Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

设计

shèjì HSK3

Nghĩa

thiết kế; bản thiết kế 动/名

“这座图书馆是一位年轻建筑师设计的。”
Zhè zuò túshūguǎn shì yí wèi niánqīng jiànzhùshī shèjì de.
Thư viện này do một kiến trúc sư trẻ thiết kế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...