Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

自动

zìdòng HSK3

Nghĩa

tự động (máy móc, thiết bị); tự giác, tự nguyện 形

“这个门是自动的,你不用推。”
Zhège mén shì zìdòng de, nǐ búyòng tuī.
Cửa này là cửa tự động, bạn không cần đẩy đâu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...