自动
zìdòng HSK3
Nghĩa
tự động (máy móc, thiết bị); tự giác, tự nguyện
形
“这个门是自动的,你不用推。”
Zhège mén shì zìdòng de, nǐ búyòng tuī.Cửa này là cửa tự động, bạn không cần đẩy đâu.