意外
yìwài HSK3
Nghĩa
bất ngờ, ngoài dự tính; (danh từ) tai nạn, sự cố ngoài ý muốn
形
“他能拿第一名,这个结果让大家很意外。”
Tā néng ná dì yī míng, zhège jiéguǒ ràng dàjiā hěn yìwài.Cậu ấy giành được hạng nhất, kết quả này khiến mọi người rất bất ngờ.