根
gēn HSK4
Nghĩa
cây, sợi, chiếc (lượng từ cho vật dài nhỏ: 一根头发); (danh) rễ, gốc
量/名
“她头上有一根白头发。”
Tā tóu shàng yǒu yì gēn bái tóufa.Trên đầu cô ấy có một sợi tóc bạc.