表情
biǎoqíng HSK4
Nghĩa
vẻ mặt, nét mặt, biểu cảm
名
“看他的表情,我就知道事情不太顺利。”
Kàn tā de biǎoqíng, wǒ jiù zhīdào shìqing bù tài shùnlì.Nhìn vẻ mặt anh ấy là tôi biết mọi chuyện không suôn sẻ lắm.