Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

加工

jiāgōng HSK3

Nghĩa

gia công, chế biến; chỉnh sửa, trau chuốt (bài viết) 动

“这家工厂主要加工各种木制家具。”
Zhè jiā gōngchǎng zhǔyào jiāgōng gè zhǒng mùzhì jiājù.
Nhà máy này chủ yếu gia công các loại đồ gỗ nội thất.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...