加工
jiāgōng HSK3
Nghĩa
gia công, chế biến; chỉnh sửa, trau chuốt (bài viết)
动
“这家工厂主要加工各种木制家具。”
Zhè jiā gōngchǎng zhǔyào jiāgōng gè zhǒng mùzhì jiājù.Nhà máy này chủ yếu gia công các loại đồ gỗ nội thất.