试验
shìyàn HSK3
Nghĩa
thử nghiệm, làm thí nghiệm; cuộc thử nghiệm
动
“新药还在试验阶段,暂时不能上市。”
Xīn yào hái zài shìyàn jiēduàn, zànshí bù néng shàngshì.Thuốc mới còn đang trong giai đoạn thử nghiệm, tạm thời chưa thể bán ra thị trường.