播放
bōfàng HSK3
Nghĩa
phát (nhạc, video, chương trình), mở phát
动
“电视台今晚将播放那部纪录片。”
Diànshìtái jīnwǎn jiāng bōfàng nà bù jìlùpiàn.Tối nay đài truyền hình sẽ phát bộ phim tài liệu đó.