领先
lǐngxiān HSK3
Nghĩa
dẫn đầu, đi đầu, vượt lên trước
动
“这家企业的技术在全球处于领先地位。”
Zhè jiā qǐyè de jìshù zài quánqiú chǔyú lǐngxiān dìwèi.Công nghệ của doanh nghiệp này đang dẫn đầu thế giới.