Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

声明

shēngmíng HSK3

Nghĩa

tuyên bố, nói rõ công khai; bản tuyên bố, thông cáo 动

“公司发表声明,否认了这条传闻。”
Gōngsī fābiǎo shēngmíng, fǒurèn le zhè tiáo chuánwén.
Công ty đã ra tuyên bố phủ nhận tin đồn này.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...