确保
quèbǎo HSK3
Nghĩa
bảo đảm chắc chắn, đảm bảo
动
“出发前请再检查一遍,确保没有落下东西。”
Chūfā qián qǐng zài jiǎnchá yí biàn, quèbǎo méiyǒu làxià dōngxi.Trước khi lên đường hãy kiểm tra lại một lượt, đảm bảo không bỏ quên đồ.