Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

确保

quèbǎo HSK3

Nghĩa

bảo đảm chắc chắn, đảm bảo 动

“出发前请再检查一遍,确保没有落下东西。”
Chūfā qián qǐng zài jiǎnchá yí biàn, quèbǎo méiyǒu làxià dōngxi.
Trước khi lên đường hãy kiểm tra lại một lượt, đảm bảo không bỏ quên đồ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...